Tìm hiểu kích thước bánh xe TPR qua danh mục sản phẩm của HOD Caster, người mua có thể lựa chọn các mẫu có đường kính từ 25mm đến 200mm, bản rộng mặt bánh 13–50mm và tải trọng danh định từ 8kg đến 250kg/bánh. Dù vậy, để lắp đặt chính xác cho thiết bị, bạn không thể chỉ căn cứ vào đường kính mà phải kiểm tra đồng bộ cả chiều cao tổng thể, cỡ bản mã, khoảng cách lỗ bắt vít lẫn chủng loại vòng bi. Bởi lẽ cùng một cỡ đường kính 100mm, mỗi model bánh xe TPR vẫn có kết cấu chịu tải và quy cách lắp ghép khác biệt. Nội dung dưới đây của HOD Caster sẽ giúp bạn rà soát từng thông số kỹ thuật để chọn đúng mã sản phẩm phù hợp nhất.
Tóm tắt: Bánh xe đẩy TPR có các đường kính 25, 32, 38, 50, 63, 75, 100, 125, 150 và 200mm theo dữ liệu sản phẩm được tổng hợp. Dòng 612 sử dụng vòng bi Derlin, dòng 615 dùng vòng bi đơn và dòng 626 dùng vòng bi kép. Khi chọn kích thước, bạn cần đối chiếu đường kính, bề rộng, chiều cao lắp, bản mã, tải trọng và mã sản phẩm thay vì chỉ chọn theo số inch.
Kích thước bánh xe TPR phổ biến hiện nay
Dải kích thước bánh xe TPR tại HOD Caster hiện được chia thành nhiều phân khúc đường kính, phổ biến từ dòng mini 25–63mm đến dòng chịu tải 75–200mm. Mỗi cỡ đường kính đều đi kèm sự thay đổi về bề rộng mặt lăn, chiều cao tổng thể và khả năng chịu lực. Việc nắm rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn đối chiếu chính xác với khung gầm xe đẩy hoặc máy móc đang vận hành:

| Đường kính bánh | Quy đổi inch | Bề rộng mặt bánh (mm) | Tải trọng theo model (kg/bánh) |
|---|---|---|---|
| 25mm | 1" | 13 | 8–10 |
| 32mm | 1.25" | 14 | 10–15 |
| 38mm | 1.5" | 17 | 15–20 |
| 50mm | 2" | 22 | 20–25 |
| 63mm | 2.5" | 22 | 30–35 |
| 75mm | 3" | 22–50 | 35–85 |
| 100mm | 4" | 25–50 | 40–130 |
| 125mm | 5" | 32–50 | 115–160 |
| 150mm | 6" | 40–50 | 170–210 |
| 200mm | 8" | 50 | 250 |
Lưu ý: Các mức tải trọng trên là khoảng giá trị ghi nhận từ những model trong bảng dữ liệu, không phải tải trọng cố định của tất cả bánh xe TPR cùng đường kính. Ví dụ, bánh xe 100mm có model chịu tải 40kg và model khác chịu tải 130kg. Bạn cần kiểm tra mã sản phẩm cụ thể trước khi lựa chọn.
Tổng hợp kích thước bánh xe TPR theo model chi tiết
Để tra cứu chính xác hơn, bạn có thể đối chiếu thông số kích thước bánh xe TPR theo mã model và kết cấu vòng bi. Các bảng dưới đây giữ nguyên số liệu từ tài liệu sản phẩm, gồm đường kính, bề rộng, chiều cao lắp, bán kính xoay, kích thước bản mã, khoảng cách tâm lỗ và tải trọng.
Dòng bánh xe TPR vòng bi Derlin – 612
Dòng 612 sử dụng vòng bi Derlin theo phân loại sản phẩm được cung cấp, với đường kính bánh từ 25mm đến 100mm. Các model có bề rộng mặt bánh 13–25mm và tải trọng danh định từ 8kg đến 40kg/bánh. Đây là nhóm bạn có thể đối chiếu khi cần bánh xe kích thước nhỏ và tải trọng tương ứng.
| Model | Đường kính (mm) | Bề rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Bán kính xoay (mm) | Bản mã (mm) | Tâm lỗ (mm) | Lỗ (mm) | Tải (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3110320-612 | 25 | 13 | 37 | 28 | 38×30 | 29×21 | 4.2 | 8 |
| 31125320-612 | 32 | 14 | 44 | 32.5 | 38×30 | 29×21 | 4.2 | 10 |
| 3115320-612 | 38 | 17 | 52 | 37 | 46×38 | 36×28 | 5.2 | 15 |
| 3120320-612 | 50 | 22 | 68.5 | 47 | 58×47 | 46×35 | 6.5 | 20 |
| 3125320-612 | 63 | 22 | 81.5 | 56.5 | 70×52 | 54×36 | 8.5 | 30 |
| 3130320-612 | 75 | 22 | 95.5 | 64.5 | 70×52 | 54×36 | 8.5 | 35 |
| 3140320-612 | 100 | 25 | 122 | 83 | 80×58 | 63×40 | 8.5 | 40 |
Dòng bánh xe TPR vòng bi đơn – 615
Dòng 615 có cùng dải đường kính 25–100mm với dòng 612 nhưng sử dụng vòng bi đơn. Ở các model tương ứng, kích thước lắp đặt được giữ nguyên trong bảng dữ liệu, trong khi tải trọng danh định của dòng 615 cao hơn. Bạn có thể so sánh trực tiếp hai mã cùng đường kính để chọn phương án phù hợp.
| Model | Đường kính (mm) | Bề rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Bán kính xoay (mm) | Bản mã (mm) | Tâm lỗ (mm) | Lỗ (mm) | Tải (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3110920-615 | 25 | 13 | 37 | 28 | 38×30 | 29×21 | 4.2 | 10 |
| 31125920-615 | 32 | 14 | 44 | 32.5 | 38×30 | 29×21 | 4.2 | 15 |
| 3115920-615 | 38 | 17 | 52 | 37 | 46×38 | 36×28 | 5.2 | 20 |
| 3120920-615 | 50 | 22 | 68.5 | 47 | 58×47 | 46×35 | 6.5 | 25 |
| 3125920-615 | 63 | 22 | 81.5 | 56.5 | 70×52 | 54×36 | 8.5 | 35 |
| 3130920-615 | 75 | 22 | 95.5 | 64.5 | 70×52 | 54×36 | 8.5 | 45 |
| 3140920-615 | 100 | 25 | 122 | 83 | 80×58 | 63×40 | 8.5 | 50 |
Chẳng hạn, bánh xe TPR 100mm mã 3140320-612 có tải trọng 40kg, còn mã 3140920-615 là 50kg. Cả hai đều có chiều cao lắp đặt 122mm và bản mã 80×58mm. Đây là lý do bạn nên đối chiếu mã vòng bi cùng với đường kính bánh.
Dòng bánh xe TPR vòng bi kép – 626, bề rộng 38–40mm
Nhóm 626 này sử dụng vòng bi kép, gồm bốn đường kính 75, 100, 125 và 150mm. Bề rộng mặt bánh đạt 38–40mm, với tải trọng danh định từ 80kg đến 170kg/bánh. Khi lựa chọn, bạn cần lưu ý bản mã của nhóm này lớn hơn các dòng 612 và 615.
| Model | Đường kính (mm) | Bề rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Bán kính xoay (mm) | Bản mã (mm) | Tâm lỗ (mm) | Lỗ (mm) | Tải (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6230320-626 | 75 | 38 | 111 | 72.5 | 101×82 | 76.5×56.5 | 11 | 80 |
| 6240320-626 | 100 | 38 | 136 | 85 | 101×82 | 76.5×56.5 | 11 | 120 |
| 6250320-626 | 125 | 40 | 163 | 102.5 | 113×99 | 84.5×71.5 | 11 | 150 |
| 6260320-626 | 150 | 40 | 190 | 119 | 113×99 | 84.5×71.5 | 11 | 170 |
Dòng bánh xe TPR vòng bi kép – 626, bề rộng 50mm
Ngoài nhóm 38–40mm, dòng 626 còn có các model với bề rộng mặt bánh 50mm, đường kính từ 100mm đến 200mm. Tải trọng danh định của nhóm này dao động từ 130kg đến 250kg/bánh. Dù có cùng đường kính với nhóm trước, chiều cao lắp đặt và bản mã có thể khác nhau.
| Model | Đường kính (mm) | Bề rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Bán kính xoay (mm) | Bản mã (mm) | Tâm lỗ (mm) | Lỗ (mm) | Tải (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7340120-626 | 100 | 50 | 144 | 81 | 118×103 | 84×71.5 | 11 | 130 |
| 7350120-626 | 125 | 50 | 165 | 96 | 118×103 | 84×71.5 | 11 | 160 |
| 7360120-626 | 150 | 50 | 191 | 115 | 118×103 | 84×71.5 | 11 | 210 |
| 7380120-626 | 200 | 50 | 242 | 150 | 118×103 | 84×71.5 | 11 | 250 |
Ví dụ, model 6240320-626 và 7340120-626 đều có đường kính 100mm, nhưng bề rộng lần lượt là 38mm và 50mm, chiều cao lắp đặt tương ứng 136mm và 144mm. Do đó, bạn không nên mặc định hai bánh xe có thể thay thế trực tiếp cho nhau chỉ vì cùng đường kính.
Dòng bánh xe TPR dẫn điện – 633
Dòng 633 sử dụng vật liệu Conductive TPR, tức TPR dẫn điện theo thông tin catalogue. Nhóm này có ba đường kính 75, 100 và 125mm, cùng bề rộng mặt bánh 32mm. Nếu bạn cần bánh xe cho môi trường có yêu cầu kiểm soát tĩnh điện, ngoài kích thước còn phải xác nhận các thông số điện của sản phẩm trước khi sử dụng.
| Model | Đường kính (mm) | Bề rộng (mm) | Chiều cao (mm) | Bán kính xoay có phanh (mm) | Bản mã (mm) | Tâm lỗ (mm) | Lỗ (mm) | Tải (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B130121-633 | 75 | 32 | 106 | 72.5 | 95×66 | 74.5×45 | 8.5 | 85 |
| B140121-633 | 100 | 32 | 131 | 85 | 95×66 | 74.5×45 | 8.5 | 100 |
| B150121-633 | 125 | 32 | 157 | 100.5 | 95×66 | 74.5×45 | 8.5 | 115 |
Bạn có thể tham khảo thêm bài giá bánh xe đẩy chống tĩnh điện để tìm hiểu nhóm sản phẩm chuyên dụng này. Tuy nhiên, catalogue hiện chưa cung cấp điện trở hoặc kết quả thử nghiệm ESD của ba model trên, nên chưa đủ cơ sở xác nhận khả năng đáp ứng một tiêu chuẩn chống tĩnh điện cụ thể.
Cách đọc thông số kích thước bánh xe đẩy TPR
Bảng kỹ thuật bánh xe TPR không chỉ thể hiện đường kính và tải trọng. Các thông số như chiều cao lắp, bán kính xoay, bản mã và lỗ bắt vít còn quyết định bánh xe có phù hợp với kết cấu thiết bị hay không. Hiểu đúng từng thông số sẽ giúp bạn tránh chọn nhầm khi đặt mua hoặc thay thế.
Đường kính và bề rộng mặt bánh
Đường kính bánh xe (Wheel Dia) là kích thước đo qua tâm từ mép ngoài bên này sang mép ngoài bên kia của bánh. Bề rộng mặt bánh (Tread Width) là chiều rộng phần bánh tiếp xúc với mặt sàn. Hai thông số này cần được kiểm tra riêng vì cùng đường kính nhưng các dòng TPR có thể sử dụng bề rộng khác nhau.
Ví dụ, bánh xe TPR 125mm có bề rộng 32mm, 40mm hoặc 50mm tùy model trong bảng. Khi chọn thay thế, bạn cần kiểm tra cả hai kích thước để đối chiếu với không gian lắp đặt và cấu tạo cụm bánh hiện tại.
Chiều cao lắp đặt và bán kính xoay
Chiều cao lắp đặt (Load Height) là khoảng cách từ mặt sàn đến bề mặt lắp của bản mã. Đây là thông số ảnh hưởng trực tiếp đến chiều cao tổng thể của xe sau khi gắn bánh. Bán kính xoay (Swivel Radius) thể hiện khoảng không gian cần thiết khi cụm càng bánh xoay quanh trục đứng.
Chẳng hạn, bánh xe 100mm dòng 615 có chiều cao lắp 122mm, trong khi mẫu 100mm dòng 626 bề rộng 50mm có chiều cao 144mm. Chênh lệch 22mm này cần được tính đến nếu bạn muốn giữ nguyên chiều cao thiết bị sau khi thay bánh.
Kích thước bản mã và khoảng cách lỗ bắt vít
Bản mã (Plate Size) là tấm kim loại dùng để liên kết cụm bánh xe với khung thiết bị. Trong bảng catalogue, hai cột Plate Size lần lượt thể hiện kích thước tổng thể bản mã và khoảng cách tâm lỗ lắp. Cột Hole Size là kích thước lỗ bắt vít.
Ví dụ, mã 6250320-626 có bản mã 113×99mm, khoảng cách tâm lỗ 84.5×71.5mm và kích thước lỗ 11mm. Khi thay bánh xe, bạn cần đối chiếu cả ba thông số này với vị trí bắt vít hiện có thay vì chỉ đo chiều dài và chiều rộng bản mã.
Những thông số cần kiểm tra khi thay bánh xe TPR cũ
Khi thay bánh xe cũ, bạn nên ưu tiên đối chiếu kích thước lắp đặt trước khi lựa chọn một model có tải trọng lớn hơn. Hai bánh xe có cùng đường kính vẫn có thể khác chiều cao, kích thước bản mã hoặc khoảng cách tâm lỗ. Những khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp thay thế.
- Đường kính và bề rộng: Đo bánh hiện tại để tìm model có kích thước tương ứng.
- Chiều cao lắp đặt: Kiểm tra khoảng cách từ mặt sàn đến mặt lắp bản mã.
- Kích thước bản mã: Đối chiếu chiều dài và chiều rộng với vị trí lắp trên khung xe.
- Khoảng cách tâm lỗ và kích thước lỗ: Xác định khả năng sử dụng lại các vị trí bắt vít.
- Bán kính xoay: Kiểm tra không gian quanh cụm bánh, đặc biệt khi lắp gần thành hoặc chân thiết bị.
- Tải trọng và loại vòng bi: Đối chiếu yêu cầu vận hành với model 612, 615, 626 hoặc dòng chuyên dụng 633.
Khi tính tải trọng, bạn cần tính cả trọng lượng xe và hàng hóa, đồng thời xem xét cách phân bố tải lên các bánh. Không nên mặc định tổng tải cho phép của xe bằng tải trọng một bánh nhân với số bánh trong mọi điều kiện vận hành. Tải lệch, va chạm hoặc mặt sàn không bằng phẳng có thể làm tải thực tế trên từng bánh khác nhau.
Nếu cần tìm hiểu các kích thước và kiểu lắp khác ngoài vật liệu TPR, bạn có thể tham khảo bài tổng hợp kích thước bánh xe đẩy công nghiệp hoặc danh mục bánh xe đẩy công nghiệp của HOD Caster.
Để HOD Caster hỗ trợ đối chiếu mẫu, bạn nên chuẩn bị ảnh bánh xe đang sử dụng, mã sản phẩm nếu còn đọc được, kích thước bản mã, chiều cao lắp đặt, tổng tải xe và đặc điểm mặt sàn. Những thông tin này giúp thu hẹp lựa chọn trước khi xác nhận sản phẩm.
Nhà cung cấp bánh xe TPR giá sỉ uy tín toàn quốc
HOD Caster là đơn vị chuyên phân phối bánh xe TPR giá sỉ phục vụ nhu cầu chế tạo xe đẩy, lắp đặt thiết bị công nghiệp và thay thế phụ kiện nhà xưởng. Trước khi đặt hàng, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn đối chiếu chính xác từng thông số kích thước, model và khả năng chịu lực.
Danh mục sản phẩm hiện có sẵn các cỡ đường kính từ 25–200mm tương ứng với mức tải trọng định mức 8–250kg/bánh. Khách hàng dễ dàng tùy chọn kết cấu vòng bi Delrin (612), bi đơn (615), bi kép (626) hoặc dòng TPR dẫn điện chống tĩnh điện theo đặc thù công việc.
Đối với khách hàng mua số lượng lớn, đại lý, đơn vị sản xuất xe đẩy hoặc bộ phận thu mua vật tư nhà máy, HOD Caster tiếp nhận thông tin để tư vấn và báo giá theo từng mã sản phẩm. Bạn nên chuẩn bị các thông tin sau:
- Quy cách bánh xe: Đường kính, bề rộng mặt bánh và chiều cao lắp đặt.
- Yêu cầu tải trọng: Tổng trọng lượng xe, hàng hóa và số lượng bánh sử dụng.
- Kiểu lắp đặt: Kích thước bản mã, khoảng cách tâm lỗ và yêu cầu về càng xoay hoặc khóa hãm.
- Số lượng đặt mua: Mã sản phẩm, số lượng từng loại và địa điểm nhận hàng để được xác nhận báo giá, phương án cung ứng.
HOD Caster tiếp nhận nhu cầu tư vấn và báo giá bánh xe TPR cho khách hàng tại Hà Nội, Bắc Ninh và các tỉnh thành trên toàn quốc. Chính sách giá sỉ, số lượng đặt hàng và khả năng giao hàng đến từng khu vực sẽ được xác nhận theo đơn hàng cụ thể. Bạn có thể tham khảo thêm các dòng bánh xe đẩy công nghiệp hoặc liên hệ trực tiếp để được hỗ trợ lựa chọn model phù hợp.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về kích thước bánh xe TPR
Bánh xe TPR có những kích thước nào?
Theo các dòng sản phẩm được tổng hợp, bánh xe TPR có đường kính 25, 32, 38, 50, 63, 75, 100, 125, 150 và 200mm. Bề rộng mặt bánh từ 13mm đến 50mm, tùy model. Đây là phạm vi kích thước của dữ liệu catalogue đang sử dụng, không phải toàn bộ kích thước TPR trên thị trường.
Bánh xe TPR 100mm chịu tải bao nhiêu kg?
Bánh xe TPR 100mm thông thường trong bảng có tải trọng từ 40kg đến 130kg/bánh. Cụ thể, dòng 612 chịu tải 40kg, dòng 615 là 50kg, còn dòng 626 có các model 120kg và 130kg. Riêng mẫu TPR dẫn điện B140121-633 có tải trọng 100kg/bánh.
Bánh xe TPR 125mm có chiều cao lắp đặt bao nhiêu?
Các mẫu bánh xe TPR 125mm trong bảng có chiều cao lắp đặt 157mm, 163mm hoặc 165mm tùy model. Cụ thể, B150121-633 cao 157mm, 6250320-626 cao 163mm và 7350120-626 cao 165mm. Bạn cần đối chiếu đúng mã khi thay bánh xe để tránh thay đổi chiều cao thiết bị ngoài dự kiến.
Vòng bi 612, 615 và 626 khác nhau thế nào?
Theo phân loại sản phẩm được cung cấp, dòng 612 sử dụng vòng bi Derlin, dòng 615 sử dụng vòng bi đơn và dòng 626 sử dụng vòng bi kép. Các dòng này có phạm vi đường kính và tải trọng khác nhau. Khi lựa chọn, bạn cần đối chiếu cả mã vòng bi, kích thước lắp đặt và tải trọng danh định của từng model.
Có thể thay bánh xe TPR 75mm bằng loại 100mm không?
Có thể xem xét thay đổi đường kính nếu kết cấu thiết bị cho phép, nhưng không nên thay trực tiếp khi chưa kiểm tra. Bánh xe 100mm thường có chiều cao lắp lớn hơn mẫu 75mm tương ứng. Bạn cần kiểm tra bản mã, khoảng cách lỗ, bán kính xoay, chiều cao thiết bị và tải trọng trước khi quyết định.
Kết luận
Hy vọng bài viết trên của HOD Caster đã giúp bạn có thêm kiến thức và kinh nghiệm đối chiếu kích thước bánh xe TPR từ dòng 25–63mm đến 75–200mm. Nếu có nhu cầu tìm mua bánh xe đẩy TPR với đa dạng quy cách chiều cao lắp đặt và tải trọng, hãy đến với HOD Caster. Chúng tôi là đơn vị chuyên cung cấp các dòng bánh xe công nghiệp chất lượng cao, đáp ứng mọi kết cấu xe đẩy và thiết bị của khách hàng. Liên hệ ngay qua Hotline để nhận tư vấn model phù hợp và báo giá cụ thể nhé!
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH BÁNH XE ĐẨY HOD CASTER VIỆT NAM
Hotline: 0976 886 033
Email: ketoan@hodcaster.vn
Website: hodcaster.vn
Địa chỉ: Lô 54, KĐT Dabaco Đình Bảng, Phường Từ Sơn, TP Bắc Ninh, Việt Nam