Thông số kỹ thuật một số loại bánh xe đẩy 125mm

Thông số kỹ thuật một số loại bánh xe đẩy 125mm

Ngày đăng: 14/09/2026 04:19 PM

    Bánh xe 125mm còn được gọi là bánh xe phi 125 hoặc bánh xe 5 inch, thường được tìm kiếm khi bạn cần đóng mới hoặc thay bánh cho xe đẩy trong nhà máy, kho xưởng. Tuy nhiên, đường kính 125 mm không phải là thông số đủ để kết luận bánh chịu được bao nhiêu kilôgam. Dữ liệu sản phẩm được cung cấp cho bài viết cho thấy các mẫu PP, PU và PA cùng đường kính có tải danh định từ 210–300 kg/bánh, tùy mã hàng và cấu hình. Vì vậy, bạn cần đối chiếu đồng thời tải trọng, vật liệu, kiểu càng và kích thước lắp trước khi chọn.

    Tóm tắt nhanh: Bánh xe đẩy 125mm phù hợp khi xe cần cân bằng giữa khả năng di chuyển, chiều cao lắp và không gian xoay. Với các mẫu trong dữ liệu hiện có, tải danh định là 210 kg, 220 kg, 280 kg hoặc 300 kg cho mỗi bánh. Đây là thông số của từng mã sản phẩm, không phải mức tải mặc định áp dụng cho mọi bánh xe phi 125.

    Bánh xe 125mm là bao nhiêu inch?

    Bánh xe 125mm tương đương khoảng 5 inch và thường được ghi trong bảng thông số là 125/5". Con số này mô tả đường kính ngoài của bánh, không bao gồm phần càng và mặt đế. Khi lắp hoàn chỉnh, chiều cao từ mặt dưới bánh đến mặt lắp có thể lớn hơn đáng kể.

    Trong các mẫu do bạn cung cấp, bánh đường kính 125 mm có chiều cao lắp tổng thể 163 mm. Thông số này quan trọng khi thay bánh cũ vì việc chọn bánh có chiều cao khác có thể làm mặt xe thay đổi độ cao, khung xe nghiêng hoặc các bánh không cùng tiếp xúc ổn định với sàn.

    • 125 mm hoặc 5 inch: đường kính ngoài của bánh.
    • 38 hoặc 40 mm: chiều rộng mặt lăn trong các mẫu được cung cấp.
    • 163 mm: chiều cao lắp tổng thể của các cấu hình trong dữ liệu hiện có.
    • 102,5 hoặc 124,5 mm: bán kính xoay có phanh, tùy kết cấu càng và kiểu lắp.

    Nếu bạn muốn hiểu đầy đủ mối liên hệ giữa đường kính, chiều rộng bánh, chiều cao lắp và kích thước mặt đế, hãy tham khảo hướng dẫn đọc thông số bánh xe đẩy công nghiệp.

    Các mẫu bánh xe đẩy 125mm dùng trong nhà máy và kho xưởng
    Bánh xe đường kính 125 mm cần được chọn theo tải trọng, vật liệu, kiểu càng và kích thước lắp.

    Bánh xe đẩy 125mm chịu tải bao nhiêu?

    Không có một mức tải chung cho toàn bộ bánh xe đẩy 125mm. Khả năng chịu tải còn phụ thuộc vào vật liệu bánh, lõi bánh, vòng bi, kết cấu càng, kiểu lắp và tiêu chuẩn của từng series. Vì thế, thông số tải phải được đọc theo đúng mã sản phẩm thay vì suy ra từ đường kính.

    Mã sản phẩm Vật liệu Đường kính × rộng bánh Chiều cao lắp Kiểu/kích thước lắp Tải danh định
    6250321-126 PP 125 × 38 mm 163 mm Mặt đế 113 × 99 mm; khoảng lỗ 84,5 × 71,5 mm; lỗ 11 mm 280 kg/bánh
    6250321-226 PU 125 × 40 mm 163 mm Mặt đế 113 × 99 mm; khoảng lỗ 84,5 × 71,5 mm; lỗ 11 mm 210 kg/bánh
    6250321-236 PU 125 × 40 mm 163 mm Mặt đế 113 × 99 mm; khoảng lỗ 84,5 × 71,5 mm; lỗ 11 mm 220 kg/bánh
    6250343-406 PA 125 × 40 mm 163 mm Lỗ rỗng Ø16 mm 300 kg/bánh

    Lưu ý: Bảng trên chỉ tổng hợp đúng bốn mã sản phẩm từ hình thông số được cung cấp. Bạn không nên áp dụng các mức tải này cho một mẫu bánh xe phi 125 khác nếu chưa đối chiếu catalogue hoặc mã hàng cụ thể.

    Không nhân tải một bánh với bốn một cách máy móc

    Khi tính tải cho xe bốn bánh, bạn cần cộng cả trọng lượng khung xe và hàng hóa. Trong thực tế, nền không bằng phẳng hoặc hàng đặt lệch có thể làm tải không phân bố đều lên cả bốn bánh. Cách tính tham khảo thường dùng ba bánh chịu lực là:

    Tải yêu cầu trên mỗi bánh = (trọng lượng xe + tải hàng lớn nhất) ÷ 3

    Kết quả tính phải được so sánh với tải danh định của đúng model. Bạn có thể đọc thêm hướng dẫn cách tính tải trọng bánh xe đẩy công nghiệp trước khi chốt quy cách.

    Cách chọn bánh xe 125mm theo vật liệu PP, PU và PA

    Vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng của mặt bánh, độ êm, khả năng bảo vệ sàn và mức tải của từng thiết kế. Bạn nên bắt đầu từ điều kiện vận hành thực tế, sau đó mới đối chiếu mã bánh xe 125mm phù hợp.

    Bánh xe PP 125mm

    Mẫu PP mã 6250321-126 có mặt bánh rộng 38 mm và tải danh định 280 kg/bánh. Vật liệu PP có bề mặt cứng, vì vậy khi lựa chọn, bạn cần cân nhắc tình trạng nền sàn và yêu cầu tiếng ồn. Nếu xe hoạt động trên nền dễ trầy hoặc khu vực cần vận hành êm, không nên chỉ dựa vào tải trọng để quyết định. 

    Bánh xe PU 125mm

    Hai mẫu PU trong dữ liệu có tải danh định lần lượt 210 kg và 220 kg/bánh. PU thường được cân nhắc khi bạn cần dung hòa giữa tải trọng, khả năng lăn và mức độ tác động lên mặt sàn. Tuy nhiên, hai bánh cùng dùng PU vẫn có thể khác tải vì kết cấu bánh và series không giống nhau.

    Nếu xe vận hành trên nền nhà máy hoặc kho xưởng và cần tìm hiểu sâu hơn về vật liệu, bạn có thể tham khảo nhóm bánh xe đẩy PU cho kho xưởng.

    Bánh xe PU 125mm

    Bánh xe PA 125mm

    Mẫu PA mã 6250343-406 có mặt bánh rộng 40 mm, tải danh định 300 kg/bánh và kiểu lắp lỗ rỗng Ø16 mm. Đây là cấu hình khác với ba mẫu mặt đế trong bảng, nên không thể thay trực tiếp chỉ vì cùng đường kính 125 mm. PA có bề mặt cứng; bạn cần kiểm tra thêm độ phẳng của sàn, tiếng ồn chấp nhận được và kiểu gá lắp trên xe.

    Thông tin về đặc tính và môi trường sử dụng của vật liệu này được trình bày tại bài bánh xe nylon PA chịu tải.

    Chọn bánh xe 125mm càng xoay, cố định hay có phanh?

    Kiểu càng quyết định cách xe đổi hướng và giữ đường chạy. Một cấu hình phù hợp phải dựa trên lộ trình vận chuyển, không gian quay đầu, vị trí dừng xe và cách người vận hành điều khiển xe.

    Bánh xe 125mm càng xoay

    Càng xoay phù hợp khi xe cần đổi hướng hoặc quay đầu trong lối đi. Bạn cần kiểm tra bán kính xoay để tránh trường hợp bánh hoặc cần phanh va vào khung xe. Trong dữ liệu hiện có, bán kính xoay có phanh là 102,5 mm với các mẫu mặt đế và 124,5 mm với mẫu PA lỗ rỗng.

    Bánh xe đẩy 125mm càng cố định

    Càng cố định giữ bánh đi theo một hướng và giúp xe ổn định hơn trên tuyến di chuyển thẳng. Với xe bốn bánh thông dụng, cấu hình hai bánh xoay kết hợp hai bánh cố định thường dễ điều hướng hơn so với dùng bốn bánh cố định.

    Bánh xe 125mm có phanh

    Bánh có phanh nên được cân nhắc khi xe cần đứng yên để xếp dỡ hoặc thao tác. Trước khi chọn, bạn cần xác định cơ cấu phanh khóa bánh, khóa hướng xoay hay khóa đồng thời cả hai chức năng. Phanh bánh xe không thay thế biện pháp chèn giữ hoặc đánh giá an toàn khi xe dừng trên bề mặt dốc.

    So sánh bánh xe 125mm càng xoay càng cố định và có phanh
    Chọn kiểu càng theo khả năng đổi hướng, giữ đường chạy và yêu cầu cố định xe khi dừng.

    Khi nào nên chọn bánh xe đẩy 125mm thay vì 100mm hoặc 150mm?

    Bánh xe đẩy 125mm là lựa chọn trung gian khi bánh 100 mm chưa đáp ứng tốt yêu cầu di chuyển nhưng bánh 150 mm làm chiều cao xe tăng quá nhiều. Quyết định cuối cùng cần dựa trên mặt sàn, chướng ngại vật, chiều cao khung xe và thông số tải của từng model.

    • Chọn 125 mm thay cho 100 mm khi bạn cần tăng khả năng đi qua mối nối hoặc sai lệch nhỏ của mặt sàn nhưng vẫn muốn kiểm soát chiều cao lắp.
    • Giữ cỡ 125 mm khi xe cũ đang dùng bánh 5 inch và kích thước mặt đế, khoảng cách lỗ, chiều cao tổng thể đều cần được giữ nguyên.
    • Cân nhắc 150 mm khi đường đi có khe, gờ hoặc bề mặt khó di chuyển hơn và khung xe cho phép tăng chiều cao lắp.
    • Không tăng đường kính theo cảm tính nếu việc nâng khung làm thay đổi vị trí thao tác, trọng tâm hoặc khả năng đưa xe qua cửa và gầm thiết bị.

    Bạn có thể đối chiếu thêm bài chọn đường kính bánh xe theo mặt sàn để đánh giá ảnh hưởng của khe, gờ và bề mặt không bằng phẳng.

    Checklist chọn bánh xe phi 125 đúng kích thước lắp

    Khi thay bánh cũ, sai kích thước lắp thường gây nhiều trở ngại hơn sai đường kính bánh. Bạn nên chụp lại bánh đang dùng và đo đầy đủ các thông số dưới đây trước khi gửi yêu cầu đối chiếu.

    1. Tính tổng trọng lượng khung xe và hàng hóa lớn nhất.
    2. Xác định số bánh và số bánh thực tế có thể đồng thời chịu lực.
    3. Kiểm tra đường kính bánh cũ có đúng 125 mm hay không.
    4. Đo chiều rộng mặt bánh và chiều cao lắp tổng thể.
    5. Nếu dùng mặt đế, đo chiều dài, chiều rộng đế và khoảng cách tâm các lỗ bắt bu-lông.
    6. Đo đường kính lỗ bắt vít hoặc kích thước lỗ rỗng, ty ren nếu dùng kiểu lắp khác.
    7. Xác định nhu cầu càng xoay, càng cố định hoặc càng có phanh.
    8. Mô tả mặt sàn, khe gờ, tần suất di chuyển và môi trường có nước, dầu hoặc hóa chất.

    Trong dữ liệu sản phẩm hiện có, ba mẫu mặt đế cùng sử dụng đế 113 × 99 mm, khoảng cách lỗ 84,5 × 71,5 mm và lỗ 11 mm. Mẫu PA 6250343-406 lại dùng lỗ rỗng Ø16 mm. Khác biệt này cho thấy hai bánh cùng đường kính và cùng chiều cao chưa chắc có thể thay thế trực tiếp cho nhau.

    Checklist chọn bánh xe phi 125 đúng kích thước lắp

    Những lỗi cần tránh khi mua bánh xe đẩy 125mm

    Sai lầm phổ biến là tìm sản phẩm theo cụm “bánh xe 5 inch” rồi chọn ngay mẫu có hình dáng tương tự. Cách này bỏ qua những thông số có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp và vận hành.

    • Cho rằng mọi bánh xe 125mm đều có cùng tải trọng.
    • Chỉ tính trọng lượng hàng mà bỏ qua trọng lượng khung xe.
    • Dùng tải danh định của một bánh để suy ra tải cả bộ mà không xét phân bố tải.
    • Chọn đúng đường kính nhưng sai chiều cao lắp, mặt đế hoặc khoảng cách lỗ.
    • Đổi từ mặt đế sang lỗ rỗng hoặc ty ren khi khung xe chưa được thiết kế phù hợp.
    • Chọn bánh cứng cho nền cần bảo vệ hoặc khu vực yêu cầu hạn chế tiếng ồn.
    • Bỏ qua bán kính xoay khiến bánh, bàn đạp phanh hoặc càng va vào khung xe.

    Nếu chưa xác định được model, bạn nên gửi ảnh toàn bộ bánh, ảnh mặt đế hoặc trục lắp, các số đo và tải trọng xe. HOD Caster có thể dựa trên những dữ liệu này để hỗ trợ đối chiếu nhóm bánh xe đẩy công nghiệp phù hợp hơn.

    Câu hỏi thường gặp về bánh xe 125mm

    Bánh xe 125mm bằng bao nhiêu inch?

    Bánh xe 125mm tương đương khoảng 5 inch. Đây là đường kính ngoài của bánh, không phải chiều cao tổng thể sau khi lắp càng.

    Bánh xe đẩy 125mm chịu tải tối đa bao nhiêu?

    Không có một mức tải tối đa chung cho tất cả sản phẩm. Bốn mã trong dữ liệu được cung cấp có tải danh định từ 210–300 kg/bánh. Bạn phải kiểm tra đúng mã và cấu hình trước khi sử dụng.

    Bốn bánh xe 125mm tải 300kg có chở được 1.200kg không?

    Không nên kết luận bằng cách lấy 300 kg nhân bốn. Bạn còn phải tính trọng lượng xe, phân bố hàng, điều kiện sàn và số bánh thực tế chịu lực. Với xe bốn bánh, có thể dùng ba bánh chịu lực trong phép tính tham khảo rồi đối chiếu lại catalogue.

    Bánh xe 5 inch có thay trực tiếp cho bánh cũ cùng đường kính không?

    Chưa chắc. Ngoài đường kính, bạn cần khớp chiều cao lắp, chiều rộng bánh, kiểu càng, kích thước mặt đế, khoảng cách lỗ và đường kính lỗ bắt vít hoặc ty lắp.

    Nên chọn bánh xe PU hay PA đường kính 125mm?

    PU phù hợp khi bạn cần cân bằng khả năng chịu tải với độ êm và yêu cầu bảo vệ sàn. PA cứng hơn và có thể phù hợp với nhu cầu tải cao trên mặt sàn thích hợp. Việc chọn loại nào vẫn phải dựa trên đúng model, nền sàn, tiếng ồn và môi trường sử dụng.

    Kết luận

    Bánh xe đẩy 125mm phù hợp với nhiều xe đẩy nhà máy và kho xưởng, nhưng đường kính 5 inch chỉ là điểm bắt đầu để chọn sản phẩm. Bạn cần đối chiếu tải trên từng bánh, vật liệu PP, PU hoặc PA, chiều cao lắp, kiểu càng, kích thước mặt đế và điều kiện mặt sàn.

    Đối với bốn mã được cung cấp, tải danh định dao động từ 210–300 kg/bánh và có cả cấu hình mặt đế lẫn lỗ rỗng. Nếu cần thay bánh, bạn nên gửi ảnh bánh cũ, mã sản phẩm, tải trọng xe và hàng, số đo vị trí lắp cùng thông tin môi trường vận hành để HOD Caster đối chiếu trước khi lựa chọn.

    Thông tin liên hệ chi tiết của HOD Caster

    Hotline: 0976 886 033

    Email: info@hodcaster.vn

    Website: hodcaster.vn

    Địa chỉ: Lô 501-502, Tầng 5 tòa The Golden Palm, 21 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.