Giá bánh xe PU theo kích thước, tải trọng chi tiết

Giá bánh xe PU theo kích thước, tải trọng chi tiết

Ngày đăng: 19/09/2026 10:09 AM

    Giá bánh xe PU là yếu tố được nhiều khách hàng quan tâm khi lựa chọn bánh xe phục vụ cho xe đẩy, thiết bị công nghiệp, nội thất hoặc các loại máy móc chuyên dụng. Mức giá có thể thay đổi tùy theo kích thước, tải trọng, chất liệu và thiết kế của từng loại bánh. Bài viết dưới đây HOD Caster sẽ giúp bạn tìm hiểu giá bánh xe đẩy công nghiệp PU chi tiết, các yếu tố ảnh hưởng đến giá và cách lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.

    Tóm tắt nhanh: Để hỏi giá bánh xe PU, bạn nên cung cấp đường kính, bề rộng bánh, tổng tải của xe và hàng, số bánh, kiểu lắp, mặt sàn, tần suất vận hành và số lượng cần mua. Trong dữ liệu được cung cấp, bánh PU có đường kính 25–100mm, bề rộng 13–28mm và tải trọng công bố 12–95kg/bánh tùy model.

    Bánh xe PU là gì?

    Bánh xe PU sử dụng lớp mặt lăn bằng Polyurethane, thường được lắp cho xe đẩy hàng, kệ di động, bàn thao tác và nhiều thiết bị công nghiệp. Vật liệu này được cân nhắc khi bạn cần sự cân bằng giữa khả năng chịu tải, độ bền mặt lăn, lực đẩy và mức độ ảnh hưởng đến mặt sàn.

    PU chỉ là vật liệu mặt bánh, không đại diện cho một mức tải cố định. Khả năng vận hành còn phụ thuộc vào đường kính, bề rộng, loại lõi, vòng bi, cấu tạo càng và kiểu lắp. Bạn có thể tham khảo thêm nhóm bánh xe đẩy PU để hiểu rõ hơn về các cấu hình sử dụng trong nhà máy và kho xưởng.

    Bánh xe PU công nghiệp với nhiều kích thước và tải trọng
    Bánh xe PU có nhiều đường kính, bề rộng và cấu hình càng phục vụ các mức tải khác nhau.

    Ưu điểm của bánh xe PU trong nhà máy, kho xưởng

    Bánh PU được sử dụng trong nhiều thiết bị vận chuyển nội bộ vì có thể đáp ứng tương đối cân bằng giữa tải trọng, khả năng lăn và yêu cầu bảo vệ sàn. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc vào đúng model và điều kiện vận hành, không nên mặc định mọi bánh PU đều có đặc tính giống nhau.

    Khả năng chịu tải theo từng model

    Trong hai bảng thông số được cung cấp, tải trọng của bánh PU dao động từ 12–95kg/bánh. Mức tải tăng theo từng series, kích thước và kết cấu cụ thể. Bạn cần dùng đúng tải trọng công bố của model, không suy luận tải chỉ dựa trên vật liệu PU hoặc đường kính bánh.

    Độ bền mặt lăn phù hợp vận hành công nghiệp

    PU thường được lựa chọn cho xe đẩy phải di chuyển lặp lại trong kho hoặc khu sản xuất. Khi dùng đúng tải, bánh có thể duy trì hình dạng mặt lăn và hạn chế mài mòn bất thường. Nếu chở quá tải, tiếp xúc với vật liệu không tương thích hoặc thường xuyên cán qua phoi kim loại, lớp PU vẫn có thể nứt, bong hoặc mòn không đều.

    Hạn chế ảnh hưởng đến mặt sàn

    So với bánh nhựa cứng, PU thường được cân nhắc khi nhà xưởng muốn hạn chế tiếng lăn và ảnh hưởng lên sàn hoàn thiện. Dù vậy, bánh cần được vệ sinh định kỳ vì cát, mạt kim loại hoặc vật sắc mắc dưới mặt lăn vẫn có thể làm trầy sàn epoxy, gạch hoặc bề mặt phủ.

    Có nhiều kích thước và kiểu lắp

    Dữ liệu sản phẩm cho thấy bánh PU có đường kính từ 25–100mm, bề rộng 13–28mm và nhiều kích thước mặt bích. Sự đa dạng này giúp bạn lựa chọn bánh cho xe đẩy nhỏ, kệ di động hoặc thiết bị tải trung, nhưng đồng thời đòi hỏi phải đo chính xác vị trí lắp trước khi đặt hàng.

    Bảng giá bánh xe PU theo kích thước và tải trọng

    Bảng dưới đây tổng hợp thông số từ hai ảnh sản phẩm do HOD Caster cung cấp. Phần bảng giá bánh xe PU được ghi “Liên hệ” để tránh áp dụng một mức giá cho các thời điểm, số lượng và cấu hình khác nhau.

    Model Đường kính × bề rộng Chiều cao lắp Bán kính xoay Mặt bích Khoảng cách tâm lỗ Đường kính lỗ Tải trọng Giá bán
    3110320-222 25 × 13mm 37mm 28mm 38 × 30mm 29 × 21mm 4,2mm 12kg/bánh Liên hệ
    31125320-222 32 × 14mm 44mm 32,5mm 38 × 30mm 29 × 21mm 4,2mm 16kg/bánh Liên hệ
    3115320-222 38 × 17mm 52mm 37mm 46 × 38mm 36 × 28mm 5,2mm 20kg/bánh Liên hệ
    3120320-222 50 × 22mm 68,5mm 47mm 58 × 47mm 46 × 35mm 6,5mm 30kg/bánh Liên hệ
    3125320-222 63 × 22mm 81,5mm 56,5mm 70 × 52mm 54 × 36mm 8,5mm 40kg/bánh Liên hệ
    3130320-222 75 × 22mm 95,5mm 64,5mm 70 × 52mm 54 × 36mm 8,5mm 50kg/bánh Liên hệ
    3140320-222 100 × 25mm 122mm 83mm 80 × 58mm 63 × 40mm 8,5mm 65kg/bánh Liên hệ
    4225320-236 63 × 28mm 91,5mm 62,5mm 80 × 58mm 60,5 × 40mm 8,2mm 70kg/bánh Liên hệ
    4230320-236 75 × 28mm 103mm 69,5mm 80 × 58mm 60,5 × 40mm 8,2mm 80kg/bánh Liên hệ
    4240320-236 100 × 28mm 128,5mm 84mm 80 × 58mm 60,5 × 40mm 8,2mm 95kg/bánh Liên hệ

    Lưu ý: Thông số tải trọng trong bảng áp dụng cho từng model theo dữ liệu sản phẩm được cung cấp. Giá bán, tình trạng tồn kho, kiểu càng và chính sách đơn hàng cần được xác nhận trực tiếp tại thời điểm liên hệ.

    Bảng cho thấy cùng đường kính 100mm nhưng model 3140320-222 có bề rộng 25mm, tải trọng 65kg/bánh; model 4240320-236 có bề rộng 28mm, tải trọng 95kg/bánh. Sự khác biệt này cho thấy bạn không nên so sánh giá bánh xe đẩy PU nếu chưa đưa các sản phẩm về cùng model, tải trọng và quy cách lắp.

    Bảng kích thước bánh xe PU từ 25mm đến 100mm
    Đường kính, bề rộng và kết cấu series khác nhau làm thay đổi tải trọng của bánh xe PU.

    Những yếu tố ảnh hưởng đến giá bánh xe PU

    Bánh xe PU giá bao nhiêu phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và điều kiện đơn hàng. Nếu báo giá chỉ ghi “bánh PU 100mm” mà không có model, bề rộng, tải trọng hoặc kiểu càng, bạn chưa có đủ cơ sở để đánh giá sản phẩm có phù hợp hay không.

    Đường kính và bề rộng mặt bánh

    Kích thước ảnh hưởng đến lượng vật liệu, khả năng chịu tải, chiều cao lắp và phạm vi ứng dụng. Bánh đường kính lớn hoặc mặt lăn rộng không mặc định có giá cao hơn trong mọi trường hợp, nhưng thường thuộc cấu hình khác với bánh nhỏ dùng cho kệ hoặc thiết bị nhẹ.

    Tải trọng và kết cấu series

    Hai bánh cùng đường kính có thể khác tải trọng do bề rộng bánh, loại vòng bi, phần lõi và cấu tạo càng khác nhau. Ví dụ, hai model 100mm trong bảng có tải trọng lần lượt 65kg và 95kg mỗi bánh. Vì vậy, tải trọng phải được đối chiếu theo mã sản phẩm.

    Kiểu càng và cơ cấu khóa

    Bánh xoay, bánh cố định và bánh có khóa sử dụng kết cấu càng khác nhau. Cơ cấu khóa bánh, khóa xoay hoặc khóa đồng thời có thể làm thay đổi quy cách và giá. Khi yêu cầu báo giá, bạn cần ghi rõ số lượng của từng kiểu thay vì chỉ cung cấp tổng số bánh.

    Vật liệu lõi và cấu tạo mặt PU

    Bánh PU có thể dùng các loại lõi và kết cấu khác nhau tùy series. Lõi, độ dày lớp PU, độ cứng và phương pháp liên kết giữa lớp PU với lõi có ảnh hưởng đến tải trọng, khả năng vận hành và giá thành. Các yếu tố này cần được xác nhận từ thông số của model.

    Số lượng và yêu cầu đặt hàng

    Đơn hàng thay thế vài bánh có cách xác nhận khác với đơn hàng số lượng lớn cho nhiều xe đẩy. Giá còn có thể phụ thuộc vào số lượng, yêu cầu đồng bộ model, cấu hình càng và các điều kiện thương mại tại thời điểm đặt. Vì vậy, bạn nên gửi danh sách quy cách cùng số lượng để nhận báo giá có thể đối chiếu.

    Hướng dẫn tiết kiệm chi phí mua bánh xe Pu

    Chọn đúng bánh PU cần bắt đầu từ tải trọng và điều kiện vận hành, sau đó mới đối chiếu kích thước lắp. Cách làm này giúp bạn tránh mua bánh có giá phù hợp nhưng không đủ tải, không lắp vừa hoặc làm thay đổi chiều cao của xe.

    Bước 1: Xác định tổng tải của xe

    Tổng tải gồm khối lượng khung xe, thiết bị gắn trên xe và hàng hóa lớn nhất dự kiến. Không nên mặc định tải luôn chia đều cho tất cả bánh vì nền không phẳng, xe qua khe hoặc khung bị vênh có thể khiến tải dồn lên một số vị trí.

    Bước 2: Đo kích thước bánh và bộ phận lắp

    • Đường kính bánh xe.
    • Bề rộng mặt lăn.
    • Chiều cao lắp từ mặt gá đến điểm thấp nhất của bánh.
    • Chiều dài và chiều rộng mặt bích.
    • Khoảng cách tâm các lỗ bắt vít.
    • Đường kính lỗ bắt vít.
    • Bán kính xoay và khoảng trống quanh càng.

    Bước 3: Kiểm tra mặt sàn và môi trường

    Hãy xác định xe chạy trên sàn epoxy, nền bê tông, gạch hay bề mặt có khe nối. Nếu môi trường có dầu, hóa chất, độ ẩm hoặc nhiệt độ đặc biệt, cần kiểm tra khả năng tương thích của vật liệu PU và các chi tiết kim loại trong càng.

    Bước 4: Xác nhận cấu hình càng

    Bạn cần xác định rõ số bánh xoay, số bánh cố định và số bánh có khóa. Các bánh lắp trên cùng một xe nên được đối chiếu chiều cao để hạn chế xe nghiêng và phân bố tải không đều.

    Cách đo bánh xe PU để nhận báo giá chính xác
    Đo đủ đường kính, bề rộng, chiều cao lắp và mặt bích trước khi yêu cầu báo giá bánh xe PU.

    Cần cung cấp gì để nhận báo giá bánh xe PU?

    Để nhận báo giá bánh xe PU đúng cấu hình, bạn nên gửi thông tin theo một danh sách thống nhất. Điều này đặc biệt cần thiết khi đặt bánh thay thế nhưng tem model cũ đã mờ hoặc không còn đọc được.

    • Ảnh tổng thể xe đẩy và ảnh cận bánh đang sử dụng.
    • Mã model nếu còn đọc được.
    • Đường kính và bề rộng bánh.
    • Chiều cao lắp hoàn chỉnh.
    • Kích thước mặt bích, khoảng cách tâm lỗ và đường kính lỗ.
    • Tổng tải gồm xe và hàng hóa.
    • Số bánh trên mỗi xe và số lượng cần đặt.
    • Loại mặt sàn, môi trường và tần suất vận hành.
    • Yêu cầu bánh xoay, cố định hoặc có khóa.

    Bạn có thể tham khảo thêm các yếu tố kỹ thuật khi chọn bánh xe công nghiệp trước khi lập danh sách quy cách. Với đơn hàng số lượng lớn, nên tách rõ từng model và số lượng để quá trình đối chiếu nhanh hơn.

    Mua bánh xe PU giá tốt tại HOD Caster

    HOD Caster cung cấp nhiều dòng bánh xe PU công nghiệp theo kích thước, tải trọng và cấu hình càng. Khi liên hệ, bạn có thể gửi mã model trong bảng hoặc ảnh bánh đang sử dụng để được đối chiếu quy cách phù hợp.

    Trước khi chốt đơn hàng, bạn nên kiểm tra lại model, tải trọng mỗi bánh, kích thước mặt bích, khoảng cách tâm lỗ, chiều cao lắp và kiểu càng. Giá bán, tình trạng cung ứng, thời gian giao hàng và chính sách liên quan cần được xác nhận theo model và số lượng tại thời điểm đặt.

    Kết luận

    Giá bánh xe PU phụ thuộc vào model, kích thước, tải trọng, kiểu càng và số lượng đặt hàng. Trong dữ liệu được cung cấp, các model có đường kính từ 25–100mm và tải trọng công bố từ 12–95kg/bánh, cho thấy cùng vật liệu PU vẫn có nhiều cấu hình vận hành khác nhau.

    Nếu chưa xác định được model, bạn nên gửi ảnh bánh cũ, tổng tải, số đo mặt bích và số lượng cần đặt cho HOD Caster. Đây là cơ sở để đối chiếu sản phẩm, hạn chế chọn sai quy cách và nhận báo giá sát nhu cầu thực tế.

    Thông tin liên hệ chi tiết của HOD Caster

    Hotline: 0976 886 033

    Email: info@hodcaster.vn

    Website: hodcaster.vn

    Địa chỉ: Lô 501-502, Tầng 5 tòa The Golden Palm, 21 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam.

     

    FAQ - Câu hỏi liên quan đến giá bánh xe PU

    Bánh xe PU giá bao nhiêu?

    Giá phụ thuộc vào model, đường kính, bề rộng, tải trọng, kiểu càng, cơ cấu khóa và số lượng. Bạn cần gửi quy cách hoặc ảnh bánh cũ để HOD Caster đối chiếu và báo giá tại thời điểm liên hệ.

    Tại sao hai bánh PU 100mm có giá khác nhau?

    Hai bánh cùng đường kính có thể khác bề rộng, tải trọng, chiều cao lắp, mặt bích, vòng bi và cấu tạo càng. Trong bảng, model PU 100 × 25mm chịu tải 65kg/bánh, còn model 100 × 28mm chịu tải 95kg/bánh.

    Nên chọn bánh PU theo đường kính hay tải trọng?

    Bạn cần kiểm tra cả hai. Tải trọng giúp xác định khả năng chịu lực, còn đường kính ảnh hưởng đến chiều cao lắp và khả năng vượt khe. Sau đó phải đối chiếu thêm bề rộng, mặt bích, kiểu càng và môi trường sử dụng.

    Có thể thay bánh cũ bằng model PU có tải cao hơn không?

    Chỉ nên thay khi kích thước mặt bích, khoảng cách lỗ, chiều cao lắp, bán kính xoay và khoảng trống của xe đều tương thích. Model có tải cao hơn nhưng sai kích thước vẫn có thể không lắp được hoặc làm xe bị nghiêng.

    Mua số lượng lớn cần gửi thông tin gì?

    Bạn nên gửi danh sách model, số lượng từng loại, cấu hình xoay hoặc cố định, yêu cầu khóa, tải trọng, mặt sàn và thời điểm cần hàng. Nếu chưa có model, hãy gửi ảnh cùng bộ số đo của bánh đang sử dụng.